Cham
Khmer
Jarai
Cambodian
So
Kampuchean
Annamese
Vietnamese
Karen
Khmer Krom
Rade
Palaung
Kinh
Krahn
Khmu
Mon
Bahnar
Bru
Khmer language
Meng
Sinhalese
Sihanoukville
Singhalese
Bahnaric
Burmese
Battambang
Siem Reap
'Bodge
Cambodia
Zo
Wa
Montagnard
Laotian
Vuthy
Cochin China
Ga
Panthay
Marma
Kele
Kokang
Svay Rieng
Boa
Preah Vihear
North Vietnamese
phum
Pa'O
Quảng Ninh
Bạc Liêu
Khánh Hoà
Thái Nguyên
Ninh Bình
Bến Tre
Ninh Thuận
Phú Thọ
Phú Yên
Quảng Nam
Quảng Ngãi
Thanh Hoá
Gia Lai
Hà Giang
Quảng Bình
Nam Định
Nammer
Kon Tum
Bắc Giang
Hưng Yên
Hậu Giang
Bình Phước
Bắc Ninh
Cao Bằng
Cà Mau
Bình Dương
Bình Thuận
Hải Dương
Long An
Hoà Bình
An Giang
Hà Nam
Bình Định
Lào Cai
Quảng Trị
Lâm Đồng
Kiên Giang
Nghệ An
Lai Châu
Mamprusi
Sơn La
Lạng Sơn
Sóc Trăng
Bắc Kạn
Thái Bình
Bà Rịa - Vũng Tàu
Hà Tĩnh

English words for 'An ethnic group living in Cambodia and Vietnam.'

As you may have noticed, above you will find words for "An ethnic group living in Cambodia and Vietnam.". Hover the mouse over the word you'd like to know more about to view its definition. Click search related words by phrase or description. to find a better fitting word. Finally, thanks to ChatGPT, the overall results have been greatly improved.

Recent Queries